letterset printing

letterset printing

A printer uses letterset printing to create a crisp poster.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật in chữ nổi: "letterset printing" chỉ một phương pháp in ấn trong đó hình ảnh được chuyển từ một tấm kẽm chữ nổi (relief type plate) lên một con lăn (roller), sau đó mới in lên bề mặt giấy. Đây sự kết hợp giữa in offset in typo (in chữ nổi), thường dùng để in các ấn phẩm chất lượng cao như sách, tạp chí.

dụ sử dụng
  • (Công ty sử dụng kỹ thuật in chữ nổi cho các bìa sách chất lượng cao của họ.)
  • Letterset printing is ideal for printing on rough paper surfaces. (In chữ nổi lý tưởng để in trên các bề mặt giấy thô ráp.)
  • (Máy in chữ nổi hiện đại có thể tạo ra hình ảnh sắc nét với lượng mực hao hụt tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dry offset": Một tên gọi khác của "letterset printing", nhấn mạnh việc không sử dụng nước trong quá trình in (khác với in offset thông thường).

    • Dry offset, also known as letterset printing, eliminates the need for dampening systems. (In offset khô, còn gọi là in chữ nổi, loại bỏ nhu cầu sử dụng hệ thống làm ẩm.)
  • "relief printing with an intermediate roller": Mô tả kỹ thuật của phương pháp này.

    • Letterset printing is a form of relief printing with an intermediate roller to transfer the image. (In chữ nổi một dạng in chữ nổi sử dụng con lăn trung gian để chuyển hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Letterset (n): Dạng viết tắt, cũng chỉ cùng một kỹ thuật.
    • The printers specialize in letterset for packaging. (Các nhà in chuyên về in chữ nổi cho bao bì.)
  • Printing (n): In ấn (nói chung).
    • Quality control is crucial in any printing process. (Kiểm soát chất lượng rất quan trọng trong bất kỳ quy trình in ấn nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry offset printing: In offset khô, nhấn mạnh yếu tố không dùng nước.
  • Relief offset printing: In offset chữ nổi, kết hợp hai kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print off: In ra (một bản sao).
    • We printed off several samples using letterset printing. (Chúng tôi đã in ra vài mẫu thử bằng kỹ thuật in chữ nổi.)
  • Set up: Thiết lập (máy móc).
    • The technician set up the letterset printing press for the new job. (Kỹ thuật viên đã thiết lập máy in chữ nổi cho công việc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • In the press: Đang được in ấn.
    • The novel is currently in the press using letterset printing. (Cuốn tiểu thuyết hiện đang được in bằng kỹ thuật in chữ nổi.)
  • Off the press: Vừa mới in xong.
    • The first copies of the magazine are off the press. (Những bản sao đầu tiên của tạp chí vừa mới in xong.)